Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坚振”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坚振
jiān zhèn

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cụm từ
坚振礼
jiān zhèn lǐ

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cụm từ