Kết quả cho “在前”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phía trước; trước đây; trong quá khứ
hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phía trước; trước đây; trong quá khứ
hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn