Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嘴硬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
嘴硬
zuǐ yìng

không chịu thừa nhận sai lầm

Cụm từ
嘴硬心软
zuǐ yìng xīn ruǎn

xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]

Cụm từ