Kết quả cho “嘴硬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không chịu thừa nhận sai lầm
xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không chịu thừa nhận sai lầm
xem 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]