Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴硬

zuǐ yìng

嘴硬 là gì?

嘴硬 [zuǐ yìng] có nghĩa là không chịu thừa nhận sai lầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴硬 trong tiếng Việt

không chịu thừa nhận sai lầm

Cách đọc và ghi nhớ 嘴硬

嘴硬 được đọc là zuǐ yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không chịu thừa nhận sai lầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan