Kết quả cho “吧托”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]