Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “可再生资源”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
可再生资源
kě zài shēng zī yuán

tài nguyên tái tạo

Cụm từ
不可再生资源
bù kě zài shēng zī yuán

tài nguyên không tái tạo

Cụm từ