Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “口罩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
口罩
kǒu zhào

khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)

Cụm từ
纱布口罩
shā bù kǒu zhào

khẩu trang gạc

Cụm từ