Kết quả cho “口味”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị
hương vị mạnh (cay, mặn, v.v.); (về món ăn) hương vị đậm đà; (về người) có sở thích hương vị mạnh; (tiếng lóng) mãnh liệt; hardcore