口味
sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị
sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị
口味 thường mang nghĩa “sở thích của một người”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 口味, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đồ uống có cồn làm từ gạo nhai lên men
›口吻kǒu wěntông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói; giọng (địa phương, v.v.); mõm; môi; chỗ nhô ra trên mặt động vật
›口哨kǒu shàocòi huýt
›口吸盘kǒu xī pángiác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)
›口器kǒu qìbộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)
›口吃kǒu chīnói lắp; nói cà lăm; âm Đài Loan là [kou3 ji2]
›口嫌体正直kǒu xián tǐ zhèng zhímiệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)
›口嫌体直kǒu xián tǐ zhímiệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (phiên bản bốn chữ của 口嫌體正直|口嫌体正直[kou3…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.