Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口味

kǒu wèi

口味 là gì?

口味 [kǒu wèi] có nghĩa là sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口味 trong tiếng Việt

  1. sở thích của một người
  2. khẩu vị (trong ăn uống)
  3. hương vị

Cách đọc và ghi nhớ 口味

口味 được đọc là kǒu wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan