Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “参赛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
参赛
cān sài

thi đấu; tham gia một cuộc thi

Cụm từ
参赛者
cān sài zhě

thí sinh; LT:名[ming2]

Cụm từ