Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “协管员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
协管员
xié guǎn yuán

phó giám đốc; quản lý giám sát

Cụm từ
交通协管员
jiāo tōng xié guǎn yuán

nhân viên hỗ trợ giao thông

Cụm từ