Kết quả cho “动植物”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
động thực vật; hệ động thực vật
công viên động thực vật hoang dã; công viên safari
Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
động thực vật; hệ động thực vật
công viên động thực vật hoang dã; công viên safari
Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES