Kết quả cho “办事处”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
văn phòng; cơ quan
văn phòng khu phố; cán bộ khu phố; một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên
Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)