Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
píng

dựa vào; dựa trên; trên cơ sở; bất kể (như thế nào, cái gì,...); bằng chứng

Từ vựng
凭仗
píng zhàng

dựa vào; phụ thuộc vào

Cụm từ
凭依
píng yī

dựa vào; dựa trên

Cụm từ
凭信
píng xìn

tin tưởng

Cụm từ
凭倚
píng yǐ

dựa vào

Cụm từ
凭借
píng jiè

dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách; nhờ vào; thứ mà người ta dựa vào

Cụm từ
凭准
píng zhǔn

bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó)

Cụm từ
凭单
píng dān

giấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)

Cụm từ
凭吊
píng diào

thăm viếng nơi kỷ niệm; tưởng nhớ (người đã khuất)

Cụm từ
凭恃
píng shì

dựa vào; phụ thuộc

Cụm từ
凭据
píng jù

bằng chứng

Cụm từ
凭条
píng tiáo

biên lai giấy xác nhận giao dịch

Cụm từ
凭栏
píng lán

tựa vào lan can

Cụm từ
凭照
píng zhào

giấy chứng nhận; giấy phép

Cụm từ
凭眺
píng tiào

tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa

Cụm từ
凭着
píng zhe

dựa vào; trên cơ sở

Cụm từ
凭祥
Píng xiáng

Bằng Tường, thành phố cấp huyện ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
凭空
píng kōng

vô căn cứ (lời nói dối); không có cơ sở

Cụm từ
凭藉
píng jiè

dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách; nhờ vào; điều mà người ta dựa vào; cũng viết là 憑借|凭借[ping2 jie4]

Cụm từ
凭证
píng zhèng

bằng chứng; chứng chỉ; biên lai; chứng từ

Cụm từ
凭险
píng xiǎn

(kháng địch) dựa vào địa thế hiểm trở

Cụm từ
凭陵
píng líng

cưỡi lên đầu lên cổ; xâm lấn

Cụm từ
凭靠
píng kào

sử dụng; dựa vào; bằng cách

Cụm từ
凭什么
píng shén me

(nói) tại sao?; vì lý do gì?

Cụm từ