Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凭陵憑陵

píng líng

凭陵 là gì?

凭陵 [píng líng] có nghĩa là cưỡi lên đầu lên cổ; xâm lấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凭陵 trong tiếng Việt

  1. cưỡi lên đầu lên cổ
  2. xâm lấn

Cách đọc và ghi nhớ 凭陵

凭陵 được đọc là píng líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cưỡi lên đầu lên cổ; xâm lấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan