Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任凭任憑

rèn píng

任凭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任凭 trong tiếng Việt

bất kể; mặc cho; để cho (ai hành động tuỳ ý)

Tra từ liên quan