凭藉憑藉
凭藉 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 凭藉 trong tiếng Việt
dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách; nhờ vào; điều mà người ta dựa vào; cũng viết là 憑借|凭借[ping2 jie4]
dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách; nhờ vào; điều mà người ta dựa vào; cũng viết là 憑借|凭借[ping2 jie4]