Kết quả cho “凤翔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây