Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凝胶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
凝胶
níng jiāo

gel

Cụm từ
凝胶体
níng jiāo tǐ

gel

Cụm từ
气凝胶
qì níng jiāo

aerogel

Cụm từ