Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人证”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
人证
rén zhèng

lời khai của nhân chứng

Cụm từ
人证物证
rén zhèng wù zhèng

bằng chứng nhân chứng và vật chứng

Cụm từ