人证 là gì?
人证 [rén zhèng] có nghĩa là lời khai của nhân chứng.
Nghĩa của từ 人证 trong tiếng Việt
lời khai của nhân chứng
Cách đọc và ghi nhớ 人证
人证 được đọc là rén zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời khai của nhân chứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .