Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “事项”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
事项
shì xiàng

sự việc; mục

Cụm từ
待办事项列表
dài bàn shì xiàng liè biǎo

danh sách công việc cần làm

Cụm từ