Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “三角裤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
三角裤
sān jiǎo kù

quần sịp; quần lót

Cụm từ
三角裤衩
sān jiǎo kù chǎ

quần sịp; quần lót

Cụm từ