Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “ã”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
ã
ã

trị giá

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
ā

a, chà, à

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt

anh ấy, ông ấy

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
guāng

ánh sáng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
chī

ăn

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
ya

a, ô, à

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
wèi

alo

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
ān

yên ổn

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
àn

theo

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
cháo

ẩm ướt

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
ài

yêu, thích

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
shéi

ai

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
yīn

âm u, râm

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
上衣
shàngyī

áo

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
兄弟
xiōngdì

anh em, huynh đệ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
光明
guāngmíng

ánh sáng, sáng ngời

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
印象
yìnxiàng

ấn tượng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
压力
yālì

áp lực, sức ép

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
哥哥
gēge

anh trai

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
声音
shēngyīn

âm thanh, giọng nói

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
外套
wàitào

áo khoác

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
大哥
dàgē

anh cả, đại ca

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
大衣
dàyī

áo khoác ngoài

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
安全
ānquán

an toàn

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt