伤心
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伤心
tôn thương, đau lòng
Giản thể伤心
Phồn thể伤心
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi