Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙骗矇騙

mēng piàn

蒙骗 là gì?

蒙骗 [mēng piàn] có nghĩa là lừa gạt; lừa dối; lừa ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙骗 trong tiếng Việt

  1. lừa gạt
  2. lừa dối
  3. lừa ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 蒙骗

蒙骗 được đọc là mēng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa gạt; lừa dối; lừa ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan