Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙在鼓里矇在鼓裡

méng zài gǔ lǐ

蒙在鼓里 là gì?

蒙在鼓里 [méng zài gǔ lǐ] có nghĩa là biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙在鼓里 trong tiếng Việt

biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]

Cách đọc và ghi nhớ 蒙在鼓里

蒙在鼓里 được đọc là méng zài gǔ lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan