Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙松雨矇松雨

mēng sōng yǔ

蒙松雨 là gì?

蒙松雨 [mēng sōng yǔ] có nghĩa là mưa bụi; mưa nhẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙松雨 trong tiếng Việt

  1. mưa bụi
  2. mưa nhẹ

Cách đọc và ghi nhớ 蒙松雨

蒙松雨 được đọc là mēng sōng yǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưa bụi; mưa nhẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan