蒙代尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蒙代尔
Walter Mondale (1928-), chính trị gia đảng Dân chủ Mỹ, phó tổng thống Mỹ 1977-1981 và đại sứ tại Nhật Bản 1993-1996
Giản thể蒙代尔
Phồn thể蒙代爾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng