一贯
nhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối; từ trước đến nay; kiên trì
nhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối; từ trước đến nay; kiên trì
一贯 thường mang nghĩa “nhất quán”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一贯, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
suốt dọc đường; suốt từ đầu; từ lúc bắt đầu
›一贫如洗yī pín rú xǐkhông một xu dính túi
›一走了之yī zǒu liǎo zhītránh vấn đề bằng cách bỏ đi; từ bỏ
›一起yī qǐở cùng một nơi; cùng nhau; với; tổng cộng (tổng số)
›一说yī shuōmột biểu đạt ý kiến; theo một số người
›一路yī lùcả chặng đường; suốt dọc đường; đi cùng đường; đi cùng hướng; cùng loại
›一语双关yī yǔ shuāng guānchơi chữ; có hai nghĩa; ẩn ý đôi
›一路上yī lù shàngtrên đường đi; cả quãng đường; (ví von) suốt cả thời gian
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.