一贯一貫 yī guàn 一贯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一贯 trong tiếng Việt nhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối; từ trước đến nay; kiên trì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan