网上
trực tuyến
trực tuyến
网上 thường mang nghĩa “trực tuyến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 网上, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web
›网售wǎng shòubán trực tuyến
›网下wǎng xià(của một hoạt động) ngoại tuyến (không thực hiện qua Internet)
›网信办Wǎng xìn bànCục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc
›网传wǎng chuán(của đoạn video, tin đồn, v.v.) lan truyền trên Internet
›网剧wǎng jùphim chiếu mạng
›网卡wǎng kǎthẻ thích ứng mạng (tin học)
›网友wǎng yǒubạn online; người dùng Internet
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.