Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统统統統

tǒng tǒng

统统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统统 trong tiếng Việt

hoàn toàn

Tra từ liên quan