管教无方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
管教无方
không thể dạy dỗ con cái; không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)
Giản thể管教无方
Phồn thể管教無方
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng