Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管教

guǎn jiào

管教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管教 trong tiếng Việt

kỷ luật; dạy dỗ; đảm bảo

Tra từ liên quan