吸管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吸管
ống hút, ống, vòi
Giản thể吸管
Phồn thể吸管
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi