Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管他的

guǎn tā de

管他的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管他的 trong tiếng Việt

đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng được; dù sao đi nữa

Tra từ liên quan