福斯
(Đài Loan) Volkswagen (hãng xe hơi); Fox Entertainment Group
(Đài Loan) Volkswagen (hãng xe hơi); Fox Entertainment Group
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đài Loan (Formosa)
›福斯塔夫Fú sī tǎ fūFalstaff (nhân vật trong tác phẩm Shakespeare)
›福斯特Fú sī tèFoster hoặc Forster (tên); Stephen Collins Foster (1826-1864), nhà soạn nhạc người Mỹ
›福星fú xīnglinh vật; ngôi sao may mắn
›福布斯Fú bù sīForbes (nhà xuất bản Hoa Kỳ); tạp chí Forbes
›福晋fú jìnthời nhà Thanh, từ Mãn Châu chỉ vợ
›福州市Fú zhōu shìthành phố cấp địa khu Phúc Châu và là thủ phủ tỉnh Phúc Kiến, miền đông Trung Quốc; trước đây gọi là Foochow…
›福林fú línforint (tiền tệ Hungary) (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.