社媒 shè méi 社媒 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 社媒 trong tiếng Việt truyền thông xã hội (viết tắt của 社交媒體|社交媒体[she4 jiao1 mei2 ti3] hoặc 社群媒體|社群媒体[she4 qun2 mei2 ti3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan