Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省俭省儉

shěng jiǎn

省俭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省俭 trong tiếng Việt

tiết kiệm; tằn tiện

Tra từ liên quan