Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省劲省勁

shěng jìn

省劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省劲 trong tiếng Việt

tiết kiệm sức; làm đỡ tốn công

Tra từ liên quan