Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省却省卻

shěng què

省却 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省却 trong tiếng Việt

tiết kiệm; loại bỏ (nên tiết kiệm không gian)

Tra từ liên quan