Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省劲儿省勁兒

shěng jìn r

省劲儿 là gì?

省劲儿 [shěng jìn r] có nghĩa là biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4]

Cách đọc và ghi nhớ 省劲儿

省劲儿 được đọc là shěng jìn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan