省去 shěng qù 省去 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 省去 trong tiếng Việt lược bỏ; loại trừ; làm cho không cần thiết; tiết kiệm (thời gian, công sức v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan