Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省去

shěng qù

省去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省去 trong tiếng Việt

lược bỏ; loại trừ; làm cho không cần thiết; tiết kiệm (thời gian, công sức v.v.)

Tra từ liên quan