Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异教異教

yì jiào

异教 là gì?

异教 [yì jiào] có nghĩa là dị giáo; ngoại đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异教 trong tiếng Việt

  1. dị giáo
  2. ngoại đạo

Cách đọc và ghi nhớ 异教

异教 được đọc là yì jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dị giáo; ngoại đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan