异教徒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异教徒
thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo
Giản thể异教徒
Phồn thể異教徒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng