Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异教徒異教徒

yì jiào tú

异教徒 là gì?

异教徒 [yì jiào tú] có nghĩa là thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异教徒 trong tiếng Việt

  1. thành viên của tôn giáo khác
  2. người ngoại đạo
  3. người ngoại giáo
  4. kẻ dị giáo
  5. kẻ bội giáo

Cách đọc và ghi nhớ 异教徒

异教徒 được đọc là yì jiào tú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan