伏特计伏特計 fú tè jì 伏特计 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伏特计 trong tiếng Việt vôn kế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan