Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
治伤治傷

zhì shāng

治伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 治伤 trong tiếng Việt

điều trị vết thương

Tra từ liên quan