人行横道线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人行横道线
lối băng qua đường; crosswalk có vạch kẻ sọc
Giản thể人行横道线
Phồn thể人行橫道線
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng