人蛇
người nhập cư bất hợp pháp
người nhập cư bất hợp pháp
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người
›人臣rén chénquan chức (thời xưa)
›人行区rén xíng qūkhu vực dành cho người đi bộ
›人脉rén màimối quan hệ; kết nối; mạng lưới
›人行地下通道rén xíng dì xià tōng dàođường hầm dành cho người đi bộ
›人行横道rén xíng héng dàolối băng qua đường; vạch sang đường cho người đi bộ
›人肉搜索rén ròu sōu suǒtìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó từ đám đông (thường như một hình thức hành động tự phát dẫn đến…
›人行横道线rén xíng héng dào xiànlối băng qua đường; crosswalk có vạch kẻ sọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.