Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人蛇

rén shé

人蛇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人蛇 trong tiếng Việt

người nhập cư bất hợp pháp

Tra từ liên quan