Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人丁

rén dīng

人丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人丁 trong tiếng Việt

số người trong gia đình; dân số; (cũ) nam giới; đầy tớ nam

Tra từ liên quan