人丁 rén dīng 人丁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人丁 trong tiếng Việt số người trong gia đình; dân số; (cũ) nam giới; đầy tớ nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan